Kaku Coach

取とる

とる

verbN5

Nghĩa

Cầm, lấy, đạt được

(EN) to take; to pick up; to grab

Ví dụ

ジェーンはオールAをとるだろう。

Jane có lẽ sẽ đạt toàn điểm A.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này