Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
閉
し
める
しめる
verb
N5
Nghĩa
đóng
(EN) to close; to shut
Ví dụ
門
もん
を
閉
し
める
時
じ
間
かん
だ。
Đã đến giờ đóng cổng rồi.
Ôn chủ đề này
←
閉まる
(đóng)
吸う
(Hút, hít) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý