Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quần áo & mua sắm
締
し
める
しめる
verb
N5
Nghĩa
thắt
(EN) to tie; to fasten; to tighten
Ví dụ
運
うん
転
てん
者
しゃ
はシートベルトをしめるように
指
し
導
どう
された。
Tài xế được hướng dẫn phải thắt dây an toàn.
Ôn chủ đề này
←
財布
(ví tiền)
シャツ
(áo sơ mi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý