Kaku Coach

財さい布ふ

さいふ

nounN5

Nghĩa

ví tiền

(EN) wallet; purse; coin purse

Ví dụ

ほら財さい布ふだ。

Kìa, cái ví kìa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này