Chữ 雄 hùng · hùng mạnh, giống đực
Kanji N1 · 12 nét · bộ 隹 (chim) · On ユウ · Kun お・おす・おん
Luyện viết chữ 雄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 雄
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お・おす・おん(đứng một mình)
Nghĩa
hùng mạnh, giống đực
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
雄
おす — con đực
英雄
えいゆう — anh hùng
Câu ví dụ
谷雄がそのパーティーに出席していた。
Tani Yuu đã tham gia buổi tiệc đó.
英雄相知る。
Anh hùng trọng anh hùng.
