Chữ 難 nan · khó, khó khăn
Kanji N3 · 18 nét · bộ 隹 (chim) · On ナン · Kun かた(い)・がた(い)・むずか(しい)・むづか(しい)・むつか(しい)
Luyện viết chữ 難
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 難
Cách đọc
- Âm On
- ナン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた(い)・がた(い)・むずか(しい)・むづか(しい)・むつか(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
khó, khó khăn
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
難しい
むずかしい — Khó
難
なん — tai nạn, khó khăn
困難
こんなん — Khó khăn
盗難
とうなん — trộm cắp
Câu ví dụ
にほんごはあまりむずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó lắm.
彼は困難に直面した。
Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.
