Chữ 優 ưu · ưu tú, dịu dàng, diễn viên
Kanji N3 · 17 nét · bộ 人 (người) · On ユウ、ウ · Kun やさ(しい)・すぐ(れる)・まさ(る)
Luyện viết chữ 優
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 優
Cách đọc
- Âm On
- ユウ、ウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やさ(しい)・すぐ(れる)・まさ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
ưu tú, dịu dàng, diễn viên
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
優しい
やさしい — hiền, dịu dàng
優
ゆう — giỏi
優秀
ゆうしゅう — ưu tú, xuất sắc
優勝
ゆうしょう — vô địch
Câu ví dụ
母はやさしい人です。
Mẹ tôi là người hiền.
彼女は優秀な学生だ。
Cô ấy là học sinh ưu tú.
