Chữ 雌 thư · giống cái, mái
Kanji N1 · 14 nét · bộ 隹 (chim) · On シ · Kun め・めす・めん
Luyện viết chữ 雌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 雌
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- め・めす・めん(đứng một mình)
Nghĩa
giống cái, mái
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
雌
めす — con cái
Câu ví dụ
私は、雌猫を飼ってるよ。
Tôi đang nuôi một con mèo cái.
