Kaku Coach

押おし込こむ

おしこむ

verbN1

Nghĩa

nhét vào

(EN) to push into; to cram into; to stuff into

Ví dụ

彼かれは、まだスイッチを押おし込こむ力ちからを十じゅう分ぶん持ち合わせもちあわせていた。

Anh ấy vẫn đủ sức để ấn công tắc.

Ôn chủ đề này