📦 Tổng hợp — 379 từ
その他 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 現地げんちbản địa
- 兼用けんようkiêm dụng
- 故~こ~cố
- 甲こうgiáp
- ~光~こうánh sáng
- 煌々とこうこうとsáng rực
- 行進こうしんdiễu hành
- 香辛料こうしんりょうhương liệu
- コーナーコーナーGóc đường
- 小柄こがらNhỏ con
- 極楽ごくらくCực Lạc
- 焦げ茶こげちゃNâu sẫm
- 暦こよみlịch, niên lịch
- コンタクトコンタクトkính áp tròng
- サイズサイズkích cỡ
- 遮るさえぎるgiản trở
- さえずるさえずるhót
- 竿さおcán
- 逆立ちさかだちtrồng cây chuối
- 差し出すさしだすgiơ ra
- 障るさわるgây hại
- 桟橋さんばしcầu tàu
- シートシートghế ngồi
- 獣けだものmãnh thú
- 決勝けっしょうtrận chung kết
- 蹴飛ばすけとばすđá văng
- 獣けものdã thú
- 遠回りとおまわりđi vòng
- とげとげgai
- とってとってquai cầm
- 扉とびらcánh cửa
- 徒歩とほđi bộ
- ドライクリーニングドライクリーニングgiặt khô
- ドライバードライバーtài xế
- ドライブインドライブインtrạm dừng chân
- トラブルトラブルrắc rối
- 取り替えとりかえthay thế
- 取り付けるとりつけるlắp đặt, trang bị
- 取り除くとりのぞくloại bỏ, trút bỏ
- 取り巻くとりまくvây quanh, bao quanh
- 取り混ぜるとりまぜるtrộn lẫn
- 取り戻すとりもどすlấy lại, khôi phục
- とろけるとろけるtan chảy
- 流しながしbồn rửa chén
- ナプキンナプキンkhăn ăn
- 生臭いなまぐさいtanh
- 嘗めるなめるliếm
- なんだかんだなんだかんだnày nọ, đủ điều
- 西日にしびnắng chiều, nắng tây
- にせ物にせものđồ giả, hàng giả
- ニューニューmới
- ネガネガbản âm
- 寝かせるねかせるủ
- 熱湯ねっとうnước sôi
- 軒並のきなみdãy nhà liên tiếp
- 乗り込むのりこむlên xe
- 刃はlưỡi dao
- 敗北はいぼくthất bại
- いびきいびきtiếng ngáy
- 衣類いるいquần áo, y phục
- 隠居いんきょẩn cư, về hưu
- インターチェンジインターチェンジnút giao thông
- インターフォンインターフォンmáy nói chuyện nội bộ
- 埋めるうずめるvùi lấp, chôn
- うたた寝うたたねngủ gật
- 団扇うちわquạt giấy
- 写しうつしbản sao
- 雨天うてんtrời mưa
- 梅干しうめぼしmơ muối
- 裏返しうらがえしlộn trái
- 獲物えものcon mồi
- 襟えりcổ áo
- 縁側えんがわhiên nhà
- 沿線えんせんduyến tuyến
- 遠方えんぽうviễn phương
- 追い込むおいこむdồn vào
- 追い出すおいだすđuổi ra
- 黄金おうごんhoàng kim
- 大柄おおがらvóc người to lớn
- 収まるおさまるvừa vặn
- 納まるおさまるđược nộp
- 押し込むおしこむnhét vào
- 雄おすcon đực
- 襲うおそうtấn công
- 乙おつbên thứ hai
- お使いおつかいviệc sai vặt
- お手上げおてあげhết cách
- 脅すおどすđe dọa
- 訪れるおとずれるghé thăm
- 脅かすおびやかすđe dọa
- 帯びるおびるmang
- おまけおまけquà khuyến mãi, phần thêm
- 折おりdịp, cơ hội
- 檻おりchuồng, cũi
- 織物おりものvải dệt
- カーペットカーペットthảm
- 外観がいかんngoại quan
- 害するがいするhại
- 街道かいどうcải đạo
- 外来がいらいngoại lai
- 海路かいろđường biển
- かかとかかとgót chân
- 掻き回すかきまわすkhuấy đảo
- カクテルカクテルCocktail, thức uống pha chế
- 賭かけCá cược, đánh đổi
- ~掛け~かけGiá treo, cái móc
- 駆け足かけあしChạy nhanh, bước nhanh
- 駆けっこかけっこchạy đua
- 頭かしらđầu
- 擦るかするsượt qua
- 片~かた~một bên
- 傍らかたわらbên cạnh
- 花壇かだんbồn hoa
- カットカットcắt tóc
- 金槌かなづちbúa
- 噛み切るかみきるcắn đứt
- カムバックカムバックsự trở lại
- 粥かゆcháo
- ガレージガレージgara
- 玩具がんぐĐồ chơi
- 元年がんねんNguyên niên
- 効き目ききめHiệu lực
- きしむきしむkẽo kẹt
- 寄贈きぞうký tẶNG
- 宮殿きゅうでんcung điện
- 近郊きんこうvùng cận ô
- 区画くかくkhu vực
- 区間くかんkhu gian
- くぐるくぐるchui qua
- くじびきくじびきbốc thăm
- 首飾りくびかざりvòng cổ
- 首輪くびわvòng cổ động vật
- グレーグレーmàu xám
- 転居てんきょchuyển nhà
- 点線てんせんđường nét đứt
- 胴どうthân
- 道場どうじょうđạo trường
- 逃走とうそうđào tẩu
- 事項じこうsự việc
- 時刻表じこくひょうbảng giờ tàu chạy
- 地獄じごくđịa ngục
- 時差じさchênh lệch múi giờ
- 雫しずくgiọt nước
- 合間あいまthời gian rảnh
- 仰ぐあおぐngước nhìn
- 垢あかghét bẩn
- アクセルアクセルBàn đạp ga
- 顎あごCằm
- あざあざPhân khu làng
- 味わいあじわいHương vị
- あつらえるあつらえるđặt làm riêng
- 雨具あまぐđồ đi mưa
- 甘口あまくちvị ngọt, sự nhẹ nhàng
- アマチュアアマチュアnghiệp dư
- 網あみlưới
- いじるいじるvọc, nghịch
- 準急じゅんきゅうChuẩn cấp
- 詳細しょうさいchi tiết, tỉ mỉ
- 勝利しょうりchiến thắng
- 上陸じょうりくsự đổ bộ, lên bờ
- 除外じょがいngoại trừ
- 徐行じょこうchạy chậm
- 所在しょざいtung tích
- 所持しょじsở hữu
- 陣じんtrận
- 真珠しんじゅtrân châu
- 新築しんちくtân trúc
- 据えるすえるđặt để
- すくうすくうmúc
- 濯ぐすすぐsúc rửa
- 裾すそvạt áo
- ストローストローống hút
- スペーススペースkhoảng trống
- ずぶぬれずぶぬれướt sũng
- スポーツカースポーツカーxe thể thao
- 澄ますすますlàm trong
- 清ますすますlàm thanh sạch
- スラックススラックスquần tây
- ずらっとずらっとthành một hàng
- ずるずるずるずるlê lết
- 制服せいふくđồng phục
- 整列せいれつchỉnh liệt
- セックスセックスquan hệ tình dục
- ゼリーゼリーthạch
- 先着せんちゃくđến trước
- 総合そうごうtổng hợp
- 遭難そうなんGặp nạn
- 添えるそえるĐính kèm
- ソースソースXốt
- そこらそこらVùng đó
- ソックスソックスTất chân
- そりそりdao cạo râu
- 台無しだいなしhủy hoại, hỏng bét
- タイミングタイミングthời điểm, thời cơ
- タイムタイムthời gian, tạm dừng
- タイムリータイムリーđúng lúc, kịp thời
- 代用だいようthay thế, dùng thay
- タイルタイルgạch men
- 丈たけchiều dài
- 立ち去るたちさるRời đi
200/379 từ · chủ đề Tổng hợp
