丈
たけ
nounN1
Nghĩa
chiều dài
(EN) height; stature
Ví dụ
丈を少し詰めていただけますか。
Bạn có thể thu ngắn chiều dài lại một chút được không?
Mẫu câu liên quan
- けっきょく、〜— Rốt cuộc thì ~
いろいろ考えたけどけっきょく行きませんでした。
- 〜けっか、〜— Kết quả là ~
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
たけ
chiều dài
(EN) height; stature
Bạn có thể thu ngắn chiều dài lại một chút được không?
いろいろ考えたけどけっきょく行きませんでした。
しらべたけっか、げんいんがわかりました。