Kaku Coach

丈たけ

たけ

nounN1

Nghĩa

chiều dài

(EN) height; stature

Ví dụ

丈たけを少すこし詰めつめていただけますか。

Bạn có thể thu ngắn chiều dài lại một chút được không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này