Kaku Coach

給たまう

たまう

verbN1

Nghĩa

ban cho

(EN) to give

Ví dụ

我われ々に生せい命めいを与えあたえた神かみは我われ々に同どう時じに自じ由ゆうを与あたえ給うたまうた。

Thượng đế ban cho chúng ta sự sống đồng thời cũng ban cho chúng ta sự tự do.

Ôn chủ đề này