立ち去る
たちさる
verbN1
Nghĩa
Rời đi
(EN) to leave; to depart; to take one's leave
Ví dụ
彼らは立ち去る以外どうしようもなかった。
Họ không còn cách nào khác ngoài việc rời đi.
たちさる
Rời đi
(EN) to leave; to depart; to take one's leave
Họ không còn cách nào khác ngoài việc rời đi.