Kaku Coach

立たち寄よる

たちよる

verbN1

Nghĩa

Ghé qua

(EN) to drop in (at); to drop by; to call at

Ví dụ

来らい週しゅう彼女かのじょのところに立たち寄よるつもりだ。

Tuần tới tôi dự định sẽ ghé qua chỗ cô ấy.

Ôn chủ đề này