竹
たけ
nounN2
Nghĩa
tre
(EN) bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)
Ví dụ
竹は風でたわむ。
Cây tre uốn cong trước gió.
Mẫu câu liên quan
- けっきょく、〜— Rốt cuộc thì ~
いろいろ考えたけどけっきょく行きませんでした。
- 〜けっか、〜— Kết quả là ~
しらべたけっか、げんいんがわかりました。
たけ
tre
(EN) bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)
Cây tre uốn cong trước gió.
いろいろ考えたけどけっきょく行きませんでした。
しらべたけっか、げんいんがわかりました。