Kaku Coach

竹たけ

たけ

nounN2

Nghĩa

tre

(EN) bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)

Ví dụ

竹たけは風かぜでたわむ。

Cây tre uốn cong trước gió.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này