Kaku Coach

代だい用よう

だいよう

verbN1

Nghĩa

thay thế, dùng thay

(EN) substitution

Ví dụ

この箱はこはテーブルの代だい用ようとなる。

Chiếc hộp này dùng để thay thế cho cái bàn.

Ôn chủ đề này