Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
タイムリー
na-adjective
N1
Nghĩa
đúng lúc, kịp thời
(EN) timely; well-timed
Ôn chủ đề này
←
タイム
(thời gian, tạm dừng)
代用
(thay thế, dùng thay) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý