Kaku Coach

現げん地ち

げんち

nounN1

Nghĩa

bản địa

(EN) actual place; actual location; the spot

Ví dụ

現げん地ち時じ間かんで10時じだ。

Bây giờ là 10 giờ theo giờ địa phương.

Ôn chủ đề này