Kaku Coach

兼けん用よう

けんよう

verbN1

Nghĩa

kiêm dụng

(EN) multi-use; combined use; combination

Ví dụ

この書しょ斎さいは客きゃく間ま兼けん用ようだ。

Phòng làm việc này kiêm luôn phòng khách.

Ôn chủ đề này