香辛料
こうしんりょう
nounN1
Nghĩa
hương liệu
(EN) spice; spices; condiment
Ví dụ
韓国料理は、香辛料のきいた味でよく知られている。
Món ăn Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị đậm đà gia vị.
こうしんりょう
hương liệu
(EN) spice; spices; condiment
Món ăn Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị đậm đà gia vị.