Chữ 香 hương · hương thơm, mùi
Kanji N2 · 9 nét · bộ 香 (thơm) · On コウ、キョウ · Kun か・かお(り)・かお(る)
Luyện viết chữ 香
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 香
Cách đọc
- Âm On
- コウ、キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か・かお(り)・かお(る)(đứng một mình)
Nghĩa
hương thơm, mùi
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
香り
かおり — hương thơm
香水
こうすい — nước hoa
香辛料
こうしんりょう — hương liệu
Câu ví dụ
このお茶は香りがいい。
Trà này thơm quá.
彼女は香水の香りがきつすぎだ。
Mùi nước hoa của cô ấy nồng quá.
