Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
コーナー
noun
N1
Nghĩa
Góc đường
(EN) corner; bend; turn
Ví dụ
いつコーナーを
曲
ま
がるかはむずかしい
問
もん
題
だい
です。
Việc rẽ ở góc đường nào là một vấn đề khó khăn.
Ôn chủ đề này
←
香辛料
(hương liệu)
小柄
(Nhỏ con) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý