Kaku Coach

熱ねっ湯とう

ねっとう

nounN1

Nghĩa

nước sôi

(EN) boiling water

Ví dụ

熱ねっ湯とうが突とつ然ぜん吹き出ふきだした。

Nước sôi đột ngột bắn ra.

Ôn chủ đề này