Kaku Coach

寝ねかせる

ねかせる

verbN1

Nghĩa

ủ

(EN) to put to bed; to let sleep

Ví dụ

ブランデーを、カシのたるにねかせる。

Ủ rượu brandy trong thùng gỗ sồi.

Ôn chủ đề này