Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
寝
ね
かせる
ねかせる
verb
N1
Nghĩa
ủ
(EN) to put to bed; to let sleep
Ví dụ
ブランデーを、カシのたるにねかせる。
Ủ rượu brandy trong thùng gỗ sồi.
Ôn chủ đề này
←
ネガ
(bản âm)
熱湯
(nước sôi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý