刃
は
nounN1
Nghĩa
lưỡi dao
(EN) edge (of a knife or sword); blade
Ví dụ
そのナイフは刃が鋭い。
Con dao đó có lưỡi rất sắc bén.
Mẫu câu liên quan
- 〜あっての— Có ~ mới có được (điều kiện tồn tại)
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
その机は、乱雑極まりない状態だ。
