Kaku Coach

歯は

は

nounN5

Nghĩa

Răng

(EN) tooth; teeth

Ví dụ

その赤あかちゃんは歯はが生えはえはじめている。

Em bé đó bắt đầu mọc răng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này