手
て
nounN5
Nghĩa
bàn tay
(EN) hand; arm
Ví dụ
手を離せ!
Buông tay ra!
Mẫu câu liên quan
- 〜あっての— Có ~ mới có được (điều kiện tồn tại)
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
- 〜ずくめ— Toàn là ~ / rặt những ~
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
て
bàn tay
(EN) hand; arm
Buông tay ra!
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
彼女は黒ずくめの服装をしていた。