Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
病
びょう
院
いん
びょういん
noun
N5
Nghĩa
Bệnh viện
(EN) hospital; clinic; doctor's office
Ví dụ
ここは
病
びょう
院
いん
だ。
Đây là bệnh viện.
Ôn chủ đề này
←
鼻
(mũi)
病気
(Bệnh tật) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý