Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
疲
つか
れる
つかれる
verb
N5
Nghĩa
Mệt mỏi
(EN) to get tired; to tire; to get fatigued
Ví dụ
冬
ふゆ
は
疲
つか
れる。
Mùa đông thật mệt mỏi.
Ôn chủ đề này
←
背
(Chiều cao)
手
(bàn tay) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý