Kaku Coach

西にし日び

にしび

nounN1

Nghĩa

nắng chiều, nắng tây

(EN) westering sun; setting sun; afternoon sun

Ví dụ

僕ぼくの部屋へやは西にし日びをまともにうける。

Phòng của tôi hứng trọn ánh nắng chiều.

Ôn chủ đề này