ニュー
otherN1
Nghĩa
mới
(EN) new
Ví dụ
スティービー・ワンダーのニューアルバムはありますか。
Album mới của Stevie Wonder có ở đây không?
Mẫu câu liên quan
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
mới
(EN) new
Album mới của Stevie Wonder có ở đây không?
ニューヨークへ行きたくてたまらない。