賭
かけ
nounN1
Nghĩa
Cá cược, đánh đổi
(EN) bet; wager; stake
Mẫu câu liên quan
- 〜ところに/ところへ/ところを— Đúng lúc đang ~ thì
君のところへ行く前に電話をかけます。
- 〜にかけては— Về mặt ~ thì (không ai bằng)
数学にかけては彼についていけない。
かけ
Cá cược, đánh đổi
(EN) bet; wager; stake
君のところへ行く前に電話をかけます。
数学にかけては彼についていけない。