Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
カクテル
noun
N1
Nghĩa
Cocktail, thức uống pha chế
(EN) cocktail
Ví dụ
あのカクテルは
甘
あま
くて
飲
の
みやすいよ。
Ly cocktail đó ngọt và rất dễ uống.
Ôn chủ đề này
←
掻き回す
(khuấy đảo)
賭
(Cá cược, đánh đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý