Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
駆
か
け
足
あし
かけあし
noun
N1
Nghĩa
Chạy nhanh, bước nhanh
(EN) running fast; double time
Ôn chủ đề này
←
~掛け
(Giá treo, cái móc)
駆けっこ
(chạy đua) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý