Kaku Coach

傍かたわら

かたわら

na-adjectiveN1

Nghĩa

bên cạnh

(EN) side; edge; beside

Ví dụ

彼かれは読書をし、その傍かたわらで妻が手て袋ぶくろを編あんでいた。

Anh ấy đang đọc sách, bên cạnh đó vợ anh đang đan găng tay.

Ôn chủ đề này