Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
傍
かたわ
ら
かたわら
na-adjective
N1
Nghĩa
bên cạnh
(EN) side; edge; beside
Ví dụ
彼
かれ
は読書をし、その
傍
かたわ
らで妻が
手
て
袋
ぶくろ
を
編
あ
んでいた。
Anh ấy đang đọc sách, bên cạnh đó vợ anh đang đan găng tay.
Ôn chủ đề này
←
片~
(một bên)
花壇
(bồn hoa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý