Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
花
か
壇
だん
かだん
noun
N1
Nghĩa
bồn hoa
(EN) flower bed
Ví dụ
花
か
壇
だん
のバラは良い
香
かお
りがする。
Những bông hồng trong bồn hoa tỏa hương thơm ngát.
Ôn chủ đề này
←
傍ら
(bên cạnh)
カット
(cắt tóc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý