Kaku Coach

花か壇だん

かだん

nounN1

Nghĩa

bồn hoa

(EN) flower bed

Ví dụ

花か壇だんのバラは良い香かおりがする。

Những bông hồng trong bồn hoa tỏa hương thơm ngát.

Ôn chủ đề này