Kaku Coach

タイミング

nounN1

Nghĩa

thời điểm, thời cơ

(EN) timing

Ví dụ

まずはオシロでタイミングを確かく認にんしてみて下ください。

Trước tiên hãy dùng máy hiện sóng để xác nhận thời điểm.

Ôn chủ đề này