Kaku Coach

台だい無なし

だいなし

na-adjectiveN1

Nghĩa

hủy hoại, hỏng bét

(EN) spoiled; spoilt; ruined

Ví dụ

この赤色で柄がら全ぜん体たいがだいなしだ。

Màu đỏ này làm hỏng toàn bộ họa tiết.

Ôn chủ đề này