Kaku Coach

遠とお回まわり

とおまわり

nounN1

Nghĩa

đi vòng

(EN) detour; roundabout way

Ví dụ

彼かれらはその湖みずうみを遠とお回まわりしていった。

Họ đã đi vòng qua hồ nước đó.

Ôn chủ đề này