Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
遠
とお
回
まわ
り
とおまわり
noun
N1
Nghĩa
đi vòng
(EN) detour; roundabout way
Ví dụ
彼
かれ
らはその
湖
みずうみ
を
遠
とお
回
まわ
りしていった。
Họ đã đi vòng qua hồ nước đó.
Ôn chủ đề này
←
獣
(dã thú)
とげ
(gai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý