Chữ 遠 viễn · xa
Kanji N3 · 13 nét · bộ 辵 (đi) · On エン、オン · Kun とお(い)
Luyện viết chữ 遠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遠
Cách đọc
- Âm On
- エン、オン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とお(い)(đứng một mình)
Nghĩa
xa
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遠い
とおい — xa
遠く
とおく — phía xa
遠慮
えんりょ — ngại ngùng
永遠
えいえん — vĩnh cửu, vĩnh hằng
Câu ví dụ
月は地球から遠い。
Mặt trắc cách xa Trái Đất.
彼は遠くに行った。
Anh ấy đã đi đến nơi xa.
