Chữ 息 tức · hơi thở, con trai
Kanji N3 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ソク · Kun いき
Luyện viết chữ 息
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 息
Cách đọc
- Âm On
- ソク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いき(đứng một mình)
Nghĩa
hơi thở, con trai
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
息子
むすこ — con trai
息
いき — hơi thở
休息
きゅうそく — hưu tức
溜息
ためいき — tiếng thở dài
Câu ví dụ
むすこに本をよんであげました。
Tôi đã đọc sách cho con trai.
彼は息を止めた。
Anh ấy nín thở.
