Kaku Coach

獣けもの

けもの

nounN1

Nghĩa

dã thú

(EN) beast; brute; animal

Ví dụ

原げん始し人じんはどう猛な獣けだものを見みておびえた。

Người nguyên thủy đã khiếp sợ khi nhìn thấy những con dã thú hung dữ.

Ôn chủ đề này