Kaku Coach

徒と歩ほ

とほ

na-adjectiveN1

Nghĩa

đi bộ

(EN) walking; going on foot

Ví dụ

彼かれは徒歩通つう学がくだ。

Cậu ấy đi học bằng cách đi bộ.

Ôn chủ đề này