Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
徒
と
歩
ほ
とほ
na-adjective
N1
Nghĩa
đi bộ
(EN) walking; going on foot
Ví dụ
彼
かれ
は
徒歩通
つう
学
がく
だ。
Cậu ấy đi học bằng cách đi bộ.
Ôn chủ đề này
←
扉
(cánh cửa)
ドライクリーニング
(giặt khô) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý