Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
ドライバー
noun
N1
Nghĩa
tài xế
(EN) driver (of a vehicle); motorist
Ví dụ
彼
かれ
はベテランのドライバーだ。
Anh ấy là một tài xế kỳ cựu.
Ôn chủ đề này
←
ドライクリーニング
(giặt khô)
ドライブイン
(trạm dừng chân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý