Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
取
と
り
替
か
え
とりかえ
noun
N1
Nghĩa
thay thế
(EN) swap; exchange
Ôn chủ đề này
←
トラブル
(rắc rối)
取り付ける
(lắp đặt, trang bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý