Kaku Coach

取とり巻まく

とりまく

verbN1

Nghĩa

vây quanh, bao quanh

(EN) to surround; to encircle; to enclose

Ví dụ

繊せん維い産さん業ぎょうをとりまく状じょう況きょうは変へん化かした。

Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp dệt may đã thay đổi.

Ôn chủ đề này