Kaku Coach

流ながし

ながし

na-adjectiveN1

Nghĩa

bồn rửa chén

(EN) sink (e.g. in a kitchen)

Ví dụ

彼かれは流しながしのタクシーを止めとめた。

Anh ấy đã vẫy gọi chiếc taxi đang chạy trên đường.

Ôn chủ đề này