Chữ 流 lưu · dòng chảy, trôi
Kanji N3 · 10 nét · bộ 水 (nước) · On リュウ、ル · Kun なが(れる)・なが(れ)・なが(す)
Luyện viết chữ 流
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 流
Cách đọc
- Âm On
- リュウ、ル(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なが(れる)・なが(れ)・なが(す)(đứng một mình)
Nghĩa
dòng chảy, trôi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
流行
りゅうこう — lưu hành
流れ
ながれ — dòng, dòng chảy
流す
ながす — thả trôi, làm chảy, xả
流行る
はやる — thịnh hành
Câu ví dụ
流行を追うな。
Đừng chạy theo mốt.
静かな流れは深い。
Dòng nước êm đềm thì sâu.
