Chữ 替 thế · thay thế, đổi
Kanji N2 · 12 nét · bộ 曰 (nói) · On タイ · Kun か(える)・か(え)・か(わる)
Luyện viết chữ 替
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 替
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(える)・か(え)・か(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
thay thế, đổi
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
取り替える
とりかえる — đổi
両替
りょうがえ — đổi tiền
替える
かえる — thay đổi
為替
かわせ — hối đoái, ngân phiếu
Câu ví dụ
流れを渡っている間に馬を取り替えるな。
Đừng đổi ngựa giữa dòng.
両替したいんですが。
Tôi muốn đổi tiền.
