総合
そうごう
verbN1
Nghĩa
tổng hợp
(EN) synthesis; combination; integration
Ví dụ
このプロダクトはインテリジェント総合情報システムです。
Sản phẩm này là hệ thống thông tin tổng hợp thông minh.
そうごう
tổng hợp
(EN) synthesis; combination; integration
Sản phẩm này là hệ thống thông tin tổng hợp thông minh.